quá quắt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá mức, quá đáng đến mức không thể chấp nhận được: Dùng để chỉ hành vi, lời nói, hoặc tính cách vượt xa giới hạn bình thường, trở nên thái quá, gây khó chịu hoặc phản cảm.
- Tồi tệ, đáng sợ (trong một số ngữ cảnh): Có thể dùng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực, xấu xa của một sự việc hoặc con người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lời nói của anh ta thật quá quắt, không ai có thể chấp nhận nổi. (Lời nói của anh ta thật quá đáng, không ai có thể chấp nhận nổi.)
- Đứa trẻ đó có những hành vi quá quắt, luôn bắt nạt bạn bè. (Đứa trẻ đó có những hành vi quá đáng, luôn bắt nạt bạn bè.)
- Thật là quá quắt! Sao anh lại có thể làm thế? (Thật là quá đáng! Sao anh lại có thể làm thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
"quá quắt" dùng để nhấn mạnh sự phi lý: Thường dùng trong những tình huống bức xúc, phẫn nộ để chỉ trích một hành động hoặc sự việc nào đó.
- Yêu cầu của họ quá quắt, vượt xa khả năng đáp ứng của chúng tôi. (Yêu cầu của họ quá đáng, vượt xa khả năng đáp ứng của chúng tôi.)
"quá quắt" mô tả tính cách: Dùng để mô tả một người có tính cách ngang ngược, khó chịu hoặc thích gây sự.
- Cô ấy nổi tiếng là một người quá quắt, khó ai có thể hợp tác được. (Cô ấy nổi tiếng là một người quá đáng, khó ai có thể hợp tác được.)
Biến thể và từ gần giống
- Quá đáng (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ mức độ vượt quá giới hạn cho phép hoặc chấp nhận được. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất.
- Thái quá (tính từ): Quá mức cần thiết, thường dùng cho hành vi, lời nói.
- Lố bịch (tính từ): Đáng cười vì quá kệch cỡm, lố lăng. Có sắc thái nhẹ hơn "quá quắt".
- Kinh khủng (tính từ): Rất tồi tệ, đáng sợ. Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự để nhấn mạnh mức độ.
Từ đồng nghĩa
- Quá trớn: Vượt quá mức độ thông thường, thường dẫn đến hậu quả xấu.
- Thậm tệ: Rất tệ, rất xấu.
- Vô lý: Không hợp lẽ thường, không thể chấp nhận được.
Các cụm từ liên quan
- Hành động quá quắt: Chỉ một hành vi vượt quá giới hạn đạo đức hoặc xã hội thông thường.
- Lời lẽ quá quắt: Chỉ những lời nói thô tục, xúc phạm hoặc công kích quá mức.
Thành ngữ liên quan
- "Quá quắt như con mẹ đĩ" (thành ngữ thô tục, ít dùng trong văn viết trang trọng): Nhấn mạnh sự ngang ngược, khó chịu đến mức tột độ của một người (thường là phụ nữ). Thể hiện thái độ khinh miệt, chê bai mạnh mẽ.
- Nh. Quá đáng.